Môi trường vi sinh - MỸ PHẨM, THỰC PHẨM & ĐỒ UỐNG,THỨC ĂN CHĂN NUÔI...

Liên hệ
  • Tình trạng: Còn hàng
Giao hàng toàn quốc
COD nội thành HN, HCM
Đổi trả trong 24h
0902 589 007
Tên môi trườngMô tảDạng DCM
CODEMÔI TRƯỜNG DẠNG BỘT/HẠT (DCM)Dạng hạtDạng bột
TCVN 6507 (ISO 6887) Các nguyên tắc cụ thể để chuẩn bị mẫu
1076610500Lactose BrothỨng dụng: Môi trường pha loãng mẫu

x

 

1401410500Buffered Peptone WaterISO 6579, ISO 6887, ISO 21528, ISO 22964, FDA-BAM, EP 2.6.31
Tương đương: Buffered Peptone Water, Tryptone Phosphate Water, Peptone Water (buffered), BPW, Buffered Peptone medium
Ứng dụng: Môi trường pha loãng mẫu; môi trường tiền tăng sinh

x

 

TCVN 4829: (ISO 6579:2002) Phương pháp phát hiện Salmonella trên đĩa thạch
1401410500Buffered Peptone WaterISO 6579, ISO 6887, ISO 21528, ISO 22964, FDA-BAM, EP 2.6.31
Tương đương: Buffered Peptone Water, Tryptone Phosphate Water, Peptone Water (buffered), BPW, Buffered Peptone medium
Ứng dụng: Môi trường pha loãng mẫu; môi trường tiền tăng sinh

x

 

1076660500Rappaport-Vassiliadis Salmonella Enrichment BrothTương đương: RV broth, RVS broth, Rappaport broth, Vassiliadis broth
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh chọn lọc

x

 

1098740010MSRV Selective Supplement (Novobiocin Supplement)Tương đương: MSRV Selective, Salmonella Selective Supplement, Modified Semi-solid RAPPAPORT-VASSILIADIS Selective Supplement

 

 

14781-500G
hoặc
1052870500
Xylose Lysine Deoxycholate agar (XLD Agar)ISO 6579, ISO 19250
Tương đương: XLD agar
Ứng dụng: Môi trường chọn lọc

x

x

1002070500Brilliant-Green Phenol-Red Lactose Sucrose (BPLS) AgarISO 6579
Ứng dụng: Môi trường chọn lọc

 

x

70148-500GNutrient AgarTương đương: NA, standard nutrient agar
Ứng dụng: Môi trường làm thuần

 

x

1039150500Triple Sugar Iron Agar - TSI AgarISO 6579, ISO 19250, ISO 21567, APHA, FDA-BAM
Tương đương: TSI agar
Ứng dụng: Môi trường cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

x

 

1084920500
hoặc
27048-500G-F
Urea agar (Base) acc. CHRISTENSENISO 6579, ISO 10273, ISO 19250, ISO 21567
Tương đương: Urea Agar Base acc. to Christensen, Urea Test Agar
Ứng dụng: Môi trường cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

 

x

08582-10VL-F
hoặc
U7129-1VL
Urea 40% SolutionTương đương: Carbamide, Carbonyldiamide

 

 

1057120500MR-VP brothỨng dụng: Môi trường cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

 

x

70194-500G
hoặc
1108590500
Tryptone WaterTương đương: Peptone water (Indole free)
Ứng dụng: Môi trường cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

x

x

67309-100ML-F
hoặc
1092930100
Kovac′s reagent for indolesTương đương: 4-(Dimethylamino)benzaldehyde solution, Indole reagent, Kovac′s reagent, Kovac′s reagent for indoles
Ứng dụng: Thuốc thử cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

 

 

TCVN 7924-1:2008 (ISO 16649-1:2001) Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính - glucuronidaza, Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở bromo-4-clo-3-indolylb -D-glucuronid.b44oC sử dụng 5-bromo-4-clo-3- indolyl β-D-glucuronid
TCVN 7924-2:2008 (ISO 16649-2:2001) Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính - glucuronidaza, Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở b44oC sử dụng 5-bromo-4-clo-3- indolyl β-D-glucuronid
TCVN 7924-3:2008 (ISO 16649-3:2001) Phương pháp định lượng Escherichia coli dương tính β-glucuronidaza, Phần 3: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất sử dụng 5-bromo-4-clo-3-indolyl- β-d-glucuronid
17171-500GMineral modified Glutamate Broth (Base)ISO 16649-3:2015
Ứng dụng: Môi trường phục hồi

 

x

G1626-100GL-Glutamic acid monosodium salt hydrateTương đương: (S)-2-Aminopentanedioic acid, L-Glutamic acid monosodium salt, Glu, MSG, Monosodium glutamate

 

 

92435-100G-FTBX AgarISO 16649
Tương đương: Tryptone Bile X-glucuronide Agar, Tryptone Bile Glucuronide medium
Ứng dụng: Môi trường phân lập

 

x

TCVN6846:2007 (ISO 7251:2005) Phương pháp phát hiện và định lượng Escherichia coli giả định - kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất
17349-500G
hoặc
1102660500
Lauryl Sulphate Broth ISO 4831:2006, ISO 7251:2005
Ứng dụng: Môi trường tiền tăng sinh; môi trường tăng sinh chọn lọc

x

x

44653-500G
hoặc
1107650500
EC Broth ISO 7251:2005
Tương đương: Escherichia coli Broth
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh chọn lọc

x

x

70194-500G
hoặc
1108590500
Tryptone Water Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

 

 

67309-100ML-F
hoặc
1092930100
Kovac′s reagent for indolesTương đương: 4-(Dimethylamino)benzaldehyde solution, Indole reagent, Kovac′s reagent, Kovac′s reagent for indoles
Ứng dụng: Thuốc thử cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

 

 

TCVN 7686:2007 (ISO 16654:2001) Phương pháp phát hiện Escherichia coli O157
76704-500G-F
hoặc
1092050500
Modified Tryptone Soya Broth with Novobiocin ISO 16654:2001
Tương đương: Modified Tryptic Soy Broth with Novobiocin, Modified Tryptic Soy Broth; EHEC enrichment broth, mTSB Broth with Novobiocin
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh chọn lọc

x

x

1098740010MSRV Selective SupplementTương đương: MSRV Selective, Salmonella Selective Supplement, Modified Semi-solid RAPPAPORT-VASSILIADIS Selective Supplement

 

 

1104260500Chromocult® Coliform AgarTương đương: Coliform Agar, Chromogenic E. coli Agar, Chromogenic Coliform Agar
Ứng dụng: Môi trường phân lập

x

 

77981-5VL-FCT SupplementTương đương: Cefixim Tellurite Supplement, Tellurite Cefixim Supplement

 

 

88902-500G-FMacConkey-Sorbitol AgarISO 16654:2001
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh chọn lọc

 

 

70148-500GNutrient AgarTương đương: NA, standard nutrient agar
Ứng dụng: Môi trường làm thuần

 

 

70194-500G
hoặc
1108590500
Tryptone Water Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa và miễn dịch

 

 

67309-100ML-F
hoặc
1092930100
Kovac′s reagent for indolesTương đương: 4-(Dimethylamino)benzaldehyde solution, Indole reagent, Kovac′s reagent, Kovac′s reagent for indoles
Ứng dụng: Thuốc thử cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

 

 

TCVN 7700-1:2007 (ISO 11290-1:1998, With amd 1:2004) Phương pháp phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes, Phần 1: Phương pháp phát hiện
TCVN 7700-2:2007 (ISO 11290-2:1998, With amd 1:2004) Phương pháp phát hiện và định lượng Listeria monocytogenes, Phần 2: Phương pháp định lượng
1401410500Buffered Peptone WaterTương đương: Buffered Peptone Water, Tryptone Phosphate Water, Peptone Water (buffered), BPW, Buffered Peptone medium
Ứng dụng: Môi trường pha loãng mẫu; môi trường tiền tăng sinh

x

 

1000250500Half FRASER broth (base) with antibioticsISO 11290, APHA
Tương đương: Demi FRASER broth (base) with antibiotics
Ứng dụng: Môi trường tiền tăng sinh

x

 

69198-500G
hoặc
1103980500
Fraser Broth, BaseISO 11290, APHA
Tương đương: Listeria Selective Enrichement Broth, Base (acc. Fraser), Full FRASER broth
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh thứ cấp

x

x

18038-5VLFraser Selective SupplementTương đương: Listeria Selective Supplement acc. to Fraser

 

 

1004270500ChromoCult® Listeria agar (base) acc. OTTAVIANI and AGOSTIISO 11290, APHA
Tương đương: Listeria selective agar
Ứng dụng: Môi trường phân lập

x

 

1004320010ChromoCult® Listeria Agar Selective-SupplementTương đương: Listeria Selective Supplement

 

 

55309-500GTryptone soya yeast extract broth ISO 11290-2:1998ISO 11290-2:1998
Tương đương: TSYEB
Ứng dụng: Môi trường làm thuần

 

x

93395-500GTryptone Soya Yeast Extract AgarISO 11290-1:1998 và ISO 11290-2:1998
Tương đương: TSYEA
Ứng dụng: Môi trường làm thuần

 

x

B1676-500GBlood Agar No. 2Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa 

 

 

TCVN 4830-1:2005 (ISO 6888-1:1999, with Amd, 1:2003) Phương pháp định lượng Staphylococci có phản ứng dương tính với coagulase (Staphylococcus aureus và các loài khác) trên đĩa thạch, Phần 1: Kỹ thuật sử dụng môi trường Baird-Parker
TCVN 4830-2:2005 (ISO 6888-2:1999, with Amd, 2:2003) Phương pháp định lượng Staphylococci có phản ứng dương tính coagulase (Staphylococcus aureus và các loài khác) trên đĩa thạch - Phần 2: Kỹ thuật sử dụng môi trường  thạch fibrinogen huyết tương thỏ
TCVN 4830-3:2005 (ISO 6888-3:2003) Phương pháp định lượng Staphylococci có phản ứng dương tính với coagulase (Staphylococcus aureus và các loài khác) trên đĩa thạch, Phần 3: Phát hiện và dùng kỹ thuật đếm số có xác xuất lớn nhất (MPN) để đếm số lượng nhỏ
11705-500G
hoặc
1054060500
Baird-Parker AgarISO 6888-1:2020, ISO 6888-2:2020, GB 4789.10-2018
Tương đương: Staphylococcus Selective Agar, Baird Parker Agar
Ứng dụng: Môi trường phân lập

x

x

75208-5VL
hoặc
1037850001
Egg Yolk Tellurite Emulsion 

 

 

17148-1VL
hoặc
1037840001
Egg Yolk Emulsion  

 

 

53286-500G
hoặc
1104930500
Brain Heart Infusion BrothISO 6888-1:2020, ISO 6888-3:2020
Tương đương: BHI Broth, Brain Heart Broth, BHI Broth, Brain Heart Broth
Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định

x

x

05939-10VL-FRabbit Plasma Fibrinogen SupplementTương đương: RPF Supplement

 

 

1106750500GIOLITTI-CANTONI broth (Base)ISO 6888-3:2020
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh

x

 

TCVN 4991 : 2005 (ISO 7937 : 2004) Phương pháp định lượng Clostridium perfringens trên đĩa thạch - kỹ thuật đếm khuẩn lạc
93745-500G
hoặc
1119720500
Tryptose sulfite cycloserine agar (base) - TSC AgarISO 7937:2004, ISO 15213:2003
Ứng dụng: Môi trường phân lập 

x

x

39727-500GPerfringens Agar BaseỨng dụng: Môi trường phân lập 

 

x

85627-500G
hoặc
1102350500
SPS agar (according to ANGELOTTI)Tương đương: Perfringens Selective Agar acc. to Angelotti
Ứng dụng: Môi trường phân lập

x

x

1081910500Fluid Thioglycollate Medium ISO
Tương đương: FTM, Fluid thioglycolic medium, FTG medium
Ứng dụng: Môi trường phân lập

x

 

14305-500GMotility Nitrate MediumISO 7937:2004
Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định

 

x

28029-1EA-FAnaerobic jar 

 

 

1323810001Anaerocult™ A 

 

 

TCVN 4882:2007 (ISO 4831:2006) Phương pháp định lượng coliforms - Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất
1102660500
hoặc
17349-500G
hoặc
61749-500G
Lauryl Sulfate BrothISO 4831:2006, ISO 7251:2005
Tương đương: Lauryl Casein peptone Broth
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh

x

x

1054540500
hoặc
16025-500G
Brilliant-Green Bile Lactose BrothISO 4831:2006, ISO 4832:2006
Tương đương: BGB broth, BGBL broth, BGBLB, BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth, Brilliant Green Bile broth, Brilliant-green bile lactose broth, Brillant-green bile lactose broth
Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định

 

 

TCVN 6848:2007 (ISO 4832:2006) Phương pháp định lượng coliforms - Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
1054540500
hoặc
16025-500G
Brilliant-Green Bile Lactose BrothISO 4831:2006, ISO 4832:2006
Tương đương: BGB broth, BGBL broth, BGBLB, BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth, Brilliant Green Bile broth, Brilliant-green bile lactose broth, Brillant-green bile lactose broth
Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định

x

x

70188-500GVRB (Violet Red Bile Lactose) agarTương đương: VRB Agar, VRBL-Agar
Ứng dụng: Môi trường phân lập

 

x

TCVN 5518-1:2007 (ISO 21528-1:2004) Phương pháp phát hiện và định lượng Enterobactericeae, Phần 1: phát hiện và định lượng bằng kỹ thuật MPN có tiền tăng sinh
TCVN 5518-2:2007 (ISO 21528-2:2004) Phương pháp phát hiện và định lượng Enterobactericeae, Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc
1401410500Buffered Peptone WaterISO 6579, ISO 6887, ISO 21528, ISO 22964, FDA-BAM, EP 2.6.31
Tương tự: Buffered Peptone Water, Tryptone Phosphate Water, Peptone Water (buffered), BPW, Buffered Peptone medium
Ứng dụng: Môi trường tiền tăng sinh

x

 

1054030500Enterobacteria Enrichment (EE) Broth Mossel (EE Broth)Tương đương: Enterobacteriaceae Enrichment Broth – Mossel, Buffered Glucose-Brilliant Green Bile Broth, E.E. Broth, EE Broth-MOSSEL, Enterobacteriaceae Enrichment Broth acc. to Mossel, Mossel Broth
Ứng dụng: Môi trường tăng sinh chọn lọc

x

 

70189-500G
hoặc
1102750500
Violet Red Bile Glucose Agar (VRBG Agar)ISO 21528-1:2017, ISO 21528-2:2017
Tượng đương: VRBG Agar. Violet Red Bile Glucose Agar. Crystal-violet neutral-red bile dextrose agar, VRBD-agar (Crystal-violet neutral-red bile dextrose agar) acc. to MOSSEL
Ứng dụng: Môi trường phân lập

x

x

70148-100GNutrient AgarTương đương: NA, standard nutrient agar
Ứng dụng: Môi trường làm thuần

 

x

40560-100STRIPS-F
hoặc
70439-50DISKS-F
Oxidase Test Tương đương: Cytochrome oxidase activity
Ứng dụng: Thuốc thử cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa

 

 

TCVN 7850-2008 (ISO/TS 22964:2006) Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Phương pháp phát hiện và định lượng Enterobacter sakazakii
1401410500Buffered Peptone WaterTương tự: Buffered Peptone Water, Tryptone Phosphate Water, Peptone Water (buffered), BPW, Buffered Peptone medium
Ứng dụng: Vi sinh vật gây bệnh (tiền tăng sinh Enterobacteriaceae như Salmonella và Cronobacter spp
x 
61749-500G
hoặc
1102660500
Lauryl Sulphate Broth ISO 4831:2006, ISO 7251:2005
Ứng dụng: Môi trường tiền tăng sinh; môi trường tăng sinh chọn lọc
xx
1008730500Enterobacter Sakazakii Agar for microbiology ChromocultỨng dụng: Môi trường phân lập giả định  
75423-5VLVancomycin supplementTương đương: Vancomycin hydrochloride  
1054580500
hoặc
22091-500G
Tryptic Soy AgarISO 11133
Tương tự: CASO Agar, Soybean Casein digest Agar, TSA, Tryptone Soy Agar, CASO Agar, Soybean Casein digest Agar, TSA, Tryptone Soya Agar
Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định
xx
TCVN 6191-2:1996 (ISO 6461-2:1986) Chất lượng nước - Phát hiện và đếm số bào tử vi khuẩn kỵ khí khử sulfit (Clostridia), Phần 2: Phương pháp màng lọc
70148-100GNutrient AgarTương đương: NA, standard nutrient agar
Ứng dụng: Môi trường làm thuần
  
407410-10GSodium sulfideTương đương: Disodium sulfide  
93745-500G
hoặc
1119720500
Tryptose sulfite cycloserine agar (base)Tương đương: TSC agar
Ứng dụng: Môi trường phát hiện và định lượng
  
TCVN 8881:2011 (ISO 16266:2010) Chất lượng nước - Phát hiện và định lượng Pseudomonas aeruginosa - Phương pháp lọc màng
1076200500Pseudomonas CFC/CN agar (base)ISO 13720, ISO 16266
Tương đương: Pseudomonas Selective Agar Base
Ứng dụng: Môi trường phát hiện và định lượng
x 
60786-500G
hoặc
1109910500
KING agar B (base) (Dansk Standard)Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng địnhxx
00185-500GAcetamide Nutrient BrothỨng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định x
70148-100GNutrient AgarTương đương: NA, standard nutrient agar
Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định
 x
40560-100STRIPS-F
hoặc
70439-50DISKS-F
Oxidase Test Tương đương: Cytochrome oxidase activity
Ứng dụng: Thuốc thử cho bước khẳng định bằng thử sinh hóa
  
1090110500Nessler′s reagent ATương tự: Solution A : potassium tetraiodomercurate(II) solution; Potassium mercury(II) iodide solution  
1090280100Nessler′s reagentTương tự: Nessler′s reagent for ammoni salt  
TCVN 6189 - 2 : 2009 (ISO 7899 - 2 : 2000) Chất lượng nước - Phát hiện và đếm khuẩn đường ruột - Phần 2: Phương pháp lọc màng
1052890500SLANETZ and BARTLEY agar (base) ISO 7899
Tương đương: Membrane filtration Enterococcus selective agar
Ứng dụng: Môi trường nuôi cấy làm thuần
x 
1000720500
hoặc
06105-500G
Bile Aesculin Azide AgarISO 7899-2
Tương đương: Streptococcus selective agar, BEA agar, Bile Aesculin Agar
Ứng dụng: Môi trường dùng cho bước khẳng định và định lượng
xx
Chưa có thông số cho sản phẩm này
  • 0 Bình luận

    commentor

Lên đầu trang